CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2018 | VPBS | Mua | 18900 | 18900 | |
| 07/12/2017 | PHS | Mua | 28591 | 28591 | |
| 25/08/2017 | VPBS | Mua | 33300 | 33300 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.300 | -14 (-1,88) | 7,56 | 0,00 |
| BRC | 11.100 | +10 (+0,90) | 6,47 | 0,64 |
| BRR | 18.000 | 0 (0,00) | 13,49 | 1,35 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.100 | +35 (+0,92) | 11,46 | 0,98 |
| DRG | 7.900 | 0 (0,00) | 6,47 | 0,70 |
| DRI | 14.794 | +594 (+4,18) | 6,88 | 1,53 |
| DTT | 15.800 | 0 (0,00) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 32.100 | +115 (+3,71) | 24,14 | 2,06 |
| HCD | 6.350 | -3 (-0,47) | 15,16 | 0,46 |
| HII | 10.850 | -10 (-0,91) | 15,75 | 0,89 |
| HNP | 13.250 | -250 (-1,85) | 9,90 | 0,49 |
| HRC | 33.300 | -50 (-1,47) | 28,66 | 1,60 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu