CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.318 | -82 (-0,98) | 12,10 | 0,72 |
| ABW | 10.445 | -55 (-0,52) | 6,10 | 0,66 |
| AGR | 14.400 | -10 (-0,68) | 23,17 | 1,28 |
| APG | 5.780 | -43 (-6,92) | 236,67 | 0,54 |
| APS | 6.174 | +74 (+1,21) | -17,10 | 0,65 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 13.948 | -52 (-0,37) | 11,42 | 1,29 |
| BSI | 34.200 | -70 (-2,00) | 17,00 | 1,52 |
| BVS | 25.903 | -197 (-0,75) | 8,41 | 0,71 |
| CSI | 15.110 | -890 (-5,56) | 33,78 | 1,46 |
| CTS | 26.250 | -5 (-0,19) | 9,67 | 1,96 |
| DSC | 12.200 | -80 (-6,15) | 10,80 | 1,11 |
| EVS | 5.160 | -40 (-0,77) | 70,89 | 0,43 |
| FTS | 24.750 | -160 (-6,07) | 21,32 | 1,94 |
| HAC | 9.100 | 0 (0,00) | 9,58 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu