CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.440 | +40 (+0,10) | 11,27 | 2,54 |
| BHA | 21.300 | 0 (0,00) | 8,42 | 1,31 |
| BSA | 19.500 | 0 (0,00) | 8,03 | 1,35 |
| BTP | 7.260 | -1 (-0,13) | 10,32 | 0,41 |
| CHP | 26.250 | 0 (0,00) | 9,03 | 1,96 |
| DNC | 0 | -49.000 (-100,00) | 8,85 | 3,06 |
| DNH | 45.000 | 0 (0,00) | 20,77 | 3,67 |
| DRL | 42.900 | +60 (+1,41) | 8,33 | 3,71 |
| DTK | 10.712 | +12 (+0,11) | 11,15 | 0,83 |
| GEG | 12.100 | -10 (-0,81) | 7,52 | 0,77 |
| GHC | 24.250 | 0 (0,00) | 6,84 | 1,05 |
| GSM | 23.500 | -1.300 (-5,24) | 5,88 | 1,19 |
| HDG | 16.050 | -15 (-0,92) | 8,48 | 0,71 |
| HJS | 0 | -27.800 (-100,00) | 14,78 | 1,85 |
| HNA | 21.900 | 0 (0,00) | 10,83 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu