CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.980 | -5 (-0,71) | 7,28 | 0,00 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 20.200 | 0 (0,00) | 15,13 | 1,52 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.900 | -10 (-0,23) | 12,63 | 1,08 |
| DRG | 8.500 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,75 |
| DRI | 14.248 | +148 (+1,05) | 6,58 | 1,46 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 34.600 | -45 (-1,28) | 26,36 | 2,25 |
| HCD | 6.740 | +6 (+0,89) | 15,94 | 0,61 |
| HII | 5.960 | -3 (-0,50) | 8,70 | 0,49 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| HRC | 43.000 | -205 (-4,55) | 38,77 | 2,17 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu