CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.400 | -1 (-0,13) | 7,66 | 0,00 |
| BRC | 12.200 | -20 (-1,61) | 7,11 | 0,70 |
| BRR | 19.100 | 0 (0,00) | 14,31 | 1,43 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.850 | -60 (-1,52) | 11,68 | 1,00 |
| DRG | 8.600 | +400 (+4,88) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 14.039 | -161 (-1,13) | 6,53 | 1,45 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 7.500 | 0 (0,00) | 21,83 | 0,77 |
| HCD | 6.950 | 0 (0,00) | 16,59 | 0,63 |
| HII | 5.790 | +3 (+0,52) | 8,41 | 0,47 |
| HNP | 18.000 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,67 |
| HRC | 39.400 | 0 (0,00) | 33,91 | 1,89 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu