CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.250 | +2 (+0,27) | 7,51 | 0,00 |
| BRC | 12.100 | 0 (0,00) | 7,05 | 0,69 |
| BRR | 17.800 | 0 (0,00) | 13,34 | 1,34 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.200 | +45 (+1,19) | 11,49 | 0,98 |
| DRG | 8.600 | +400 (+4,88) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 13.130 | +130 (+1,00) | 6,11 | 1,36 |
| DTT | 17.500 | 0 (0,00) | 10,65 | 1,02 |
| GER | 6.400 | 0 (0,00) | 18,63 | 0,66 |
| HCD | 6.680 | +6 (+0,90) | 15,94 | 0,61 |
| HII | 5.610 | 0 (0,00) | 8,15 | 0,46 |
| HNP | 18.000 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,67 |
| HRC | 38.600 | +250 (+6,92) | 33,22 | 1,86 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 4.700 | 0 (0,00) | 15,36 | 0,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu