CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.260 | +16 (+2,25) | 7,52 | 0,00 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 18.400 | 0 (0,00) | 13,79 | 1,38 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.500 | -30 (-0,73) | 12,18 | 1,04 |
| DRG | 8.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 14.419 | -81 (-0,56) | 6,71 | 1,49 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 7.500 | +900 (+13,64) | 21,83 | 0,77 |
| GVR | 35.000 | -40 (-1,12) | 26,32 | 2,25 |
| HCD | 6.990 | +4 (+0,57) | 16,68 | 0,63 |
| HII | 6.000 | +10 (+1,62) | 8,71 | 0,49 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu