CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BRR | 17.600 | 0 (0,00) | 10,99 | 1,29 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.200 | -80 (-1,90) | 11,32 | 1,05 |
| DRG | 8.900 | +500 (+5,95) | 7,08 | 0,77 |
| DRI | 13.457 | +157 (+1,18) | 6,21 | 1,39 |
| DTT | 16.700 | 0 (0,00) | 10,21 | 0,97 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| GVR | 34.000 | -180 (-5,02) | 24,18 | 2,17 |
| HCD | 7.850 | -13 (-1,62) | 12,27 | 0,57 |
| HNP | 13.800 | -2.400 (-14,81) | 10,31 | 0,52 |
| HRC | 94.600 | +610 (+6,89) | 81,41 | 4,55 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| NHH | 10.300 | +5 (+0,48) | 7,88 | 0,64 |
| NSG | 13.000 | 0 (0,00) | -11,51 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu