CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BRC | 12.000 | -50 (-4,00) | 7,37 | 0,72 |
| BRR | 18.700 | +800 (+4,47) | 11,76 | 1,42 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 36.750 | -125 (-3,28) | 9,18 | 0,96 |
| DRG | 8.401 | -199 (-2,31) | 6,10 | 0,75 |
| DRI | 12.874 | -226 (-1,73) | 6,07 | 1,39 |
| DTT | 16.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 25.750 | -45 (-1,71) | 16,41 | 1,61 |
| HCD | 7.570 | -1 (-0,13) | 12,60 | 0,56 |
| HII | 5.830 | -32 (-5,20) | 5,63 | 0,46 |
| HNP | 12.000 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,46 |
| HRC | 30.050 | +45 (+1,52) | 11,17 | 1,46 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu