CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.990 | -7 (-0,86) | 8,33 | 0,53 |
| BRC | 12.450 | 0 (0,00) | 7,64 | 0,74 |
| BRR | 19.121 | -279 (-1,44) | 12,22 | 1,48 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.550 | +55 (+1,34) | 10,25 | 1,07 |
| DRG | 8.727 | -173 (-1,94) | 6,47 | 0,80 |
| DRI | 13.714 | -486 (-3,42) | 6,69 | 1,54 |
| DTT | 16.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 34.000 | +180 (+5,59) | 20,52 | 2,01 |
| HCD | 7.550 | +3 (+0,39) | 12,52 | 0,56 |
| HII | 6.090 | +39 (+6,84) | 5,50 | 0,45 |
| HNP | 12.528 | +528 (+4,40) | 9,56 | 0,46 |
| HRC | 28.000 | 0 (0,00) | 10,41 | 1,36 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu