CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.000 | +100 (+0,25) | 11,14 | 2,51 |
| BHA | 21.500 | 0 (0,00) | 8,50 | 1,32 |
| BSA | 19.900 | 0 (0,00) | 8,19 | 1,38 |
| BTP | 7.450 | +1 (+0,13) | 10,59 | 0,42 |
| CHP | 27.500 | -10 (-0,36) | 9,46 | 2,06 |
| DNC | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 51.000 | 0 (0,00) | 23,54 | 4,16 |
| DRL | 41.550 | +5 (+0,12) | 8,06 | 3,60 |
| DTK | 11.340 | +140 (+1,25) | 11,88 | 0,89 |
| GEG | 12.250 | 0 (0,00) | 7,61 | 0,78 |
| GHC | 24.500 | +5 (+0,20) | 6,91 | 1,06 |
| GSM | 25.700 | +2.100 (+8,90) | 6,43 | 1,30 |
| HJS | 28.480 | -20 (-0,07) | 15,95 | 2,00 |
| HNA | 21.900 | +25 (+1,15) | 10,83 | 1,49 |
| HND | 9.666 | +66 (+0,69) | 14,11 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu