CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 46.000 | 0 (0,00) | 12,82 | 2,89 |
| BHA | 22.500 | +500 (+2,27) | 8,89 | 1,38 |
| BSA | 19.800 | 0 (0,00) | 8,15 | 1,37 |
| BTP | 8.410 | +1 (+0,11) | 11,95 | 0,47 |
| CHP | 27.900 | +5 (+0,17) | 9,60 | 2,09 |
| DNC | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 39.300 | 0 (0,00) | 18,14 | 3,21 |
| DRL | 45.050 | 0 (0,00) | 8,74 | 3,90 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 0 | -11.600 (-100,00) | 12,09 | 0,90 |
| GEG | 14.150 | 0 (0,00) | 8,43 | 0,90 |
| GHC | 27.000 | 0 (0,00) | 7,62 | 1,17 |
| GSM | 29.800 | +200 (+0,68) | 7,45 | 1,50 |
| HJS | 0 | -29.900 (-100,00) | 15,90 | 1,99 |
| HND | 10.614 | -86 (-0,80) | 15,50 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu