CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/2022 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.268 | -32 (-0,39) | 13,66 | 0,71 |
| ABW | 11.328 | -272 (-2,34) | 6,79 | 0,71 |
| APG | 5.170 | -12 (-2,26) | 369,08 | 0,48 |
| APS | 6.756 | -144 (-2,09) | -15,22 | 0,75 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.307 | -93 (-0,65) | 11,03 | 1,30 |
| BSI | 34.100 | -60 (-1,72) | 16,69 | 1,49 |
| BVS | 26.616 | +16 (+0,06) | 9,40 | 0,72 |
| CSI | 16.500 | 0 (0,00) | 66,82 | 1,68 |
| CTS | 25.900 | 0 (0,00) | 13,12 | 2,43 |
| DSC | 13.300 | -5 (-0,37) | 12,04 | 1,19 |
| EVS | 4.800 | 0 (0,00) | -5,08 | 0,43 |
| FTS | 26.550 | -40 (-1,48) | 24,92 | 2,23 |
| HAC | 10.200 | 0 (0,00) | 8,46 | 0,99 |
| HBS | 0 | -4.300 (-100,00) | 30,37 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu