CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/2022 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.396 | -4 (-0,05) | 13,87 | 0,73 |
| ABW | 10.500 | -100 (-0,94) | 6,30 | 0,66 |
| AGR | 14.500 | -5 (-0,34) | 21,65 | 1,26 |
| APG | 4.840 | -2 (-0,41) | 345,52 | 0,45 |
| APS | 6.610 | +410 (+6,61) | -14,99 | 0,74 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 15.039 | +39 (+0,26) | 11,59 | 1,36 |
| BSI | 34.950 | 0 (0,00) | 17,10 | 1,53 |
| BVS | 26.115 | -85 (-0,32) | 9,19 | 0,70 |
| CSI | 15.954 | -146 (-0,91) | 64,61 | 1,63 |
| CTS | 27.750 | +40 (+1,46) | 10,99 | 2,03 |
| DSC | 13.000 | -10 (-0,76) | 11,77 | 1,17 |
| EVS | 4.571 | -29 (-0,63) | -4,87 | 0,42 |
| FTS | 26.450 | -20 (-0,75) | 22,55 | 2,02 |
| HAC | 9.900 | -100 (-1,00) | 8,22 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu