CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/2022 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.477 | -123 (-1,43) | 11,82 | 0,73 |
| ABW | 10.612 | -88 (-0,82) | 6,20 | 0,67 |
| AGR | 14.600 | -20 (-1,35) | 23,49 | 1,30 |
| APS | 6.274 | -126 (-1,97) | -17,38 | 0,67 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 13.215 | -85 (-0,64) | 10,82 | 1,22 |
| BSI | 35.150 | -85 (-2,36) | 17,47 | 1,56 |
| BVS | 26.784 | -516 (-1,89) | 8,57 | 0,73 |
| CSI | 16.727 | +727 (+4,54) | 37,39 | 1,62 |
| CTS | 26.950 | -75 (-2,70) | 9,93 | 2,01 |
| DSC | 13.400 | +45 (+3,47) | 11,86 | 1,22 |
| EVS | 5.140 | +40 (+0,78) | 69,53 | 0,42 |
| HAC | 9.600 | -100 (-1,03) | 9,69 | 0,95 |
| HBS | 4.225 | -275 (-6,11) | 15,36 | 0,40 |
| HCM | 21.650 | -30 (-1,36) | 14,90 | 1,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu