CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/2022 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.888 | +488 (+5,81) | 12,93 | 0,77 |
| ABW | 10.673 | +473 (+4,64) | 6,23 | 0,68 |
| AGR | 15.300 | +75 (+5,15) | 24,62 | 1,36 |
| APG | 5.350 | +30 (+5,94) | 219,06 | 0,50 |
| APS | 6.315 | +215 (+3,52) | -16,52 | 0,68 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.970 | +370 (+2,53) | 12,26 | 1,38 |
| BSI | 38.000 | +110 (+2,98) | 18,89 | 1,69 |
| BVS | 28.048 | +1.348 (+5,05) | 9,13 | 0,77 |
| CSI | 16.987 | -13 (-0,08) | 37,97 | 1,64 |
| CTS | 29.050 | +160 (+5,82) | 10,70 | 2,16 |
| DSC | 13.600 | +40 (+3,03) | 12,05 | 1,24 |
| EVS | 5.161 | +161 (+3,22) | 70,89 | 0,43 |
| FTS | 29.350 | +100 (+3,52) | 25,28 | 2,30 |
| HAC | 9.631 | +631 (+7,01) | 11,27 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu