CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/2022 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 7.370 | +170 (+2,36) | 13,45 | 0,64 |
| ABW | 14.134 | +34 (+0,24) | 5,20 | 1,13 |
| AGR | 13.200 | +30 (+2,32) | 17,58 | 1,14 |
| APG | 4.690 | +12 (+2,62) | 154,34 | 0,44 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -9,52 | 1,67 |
| BMS | 13.290 | +90 (+0,68) | 12,91 | 1,24 |
| BSI | 28.200 | +60 (+2,17) | 14,56 | 1,34 |
| BVS | 26.227 | +1.127 (+4,49) | 10,85 | 0,71 |
| CSI | 15.911 | +811 (+5,37) | -33,16 | 1,65 |
| CTS | 22.300 | +45 (+2,05) | 16,11 | 2,12 |
| DSC | 11.000 | +20 (+1,85) | 11,52 | 0,99 |
| EVS | 5.723 | -77 (-1,33) | 20,35 | 0,47 |
| FTS | 22.100 | +70 (+3,27) | 20,00 | 1,90 |
| HAC | 8.800 | 0 (0,00) | 25,15 | 0,85 |
| HBS | 0 | -4.100 (-100,00) | 28,96 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu