CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/2022 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.652 | +152 (+1,60) | 13,73 | 0,84 |
| ABW | 11.618 | +18 (+0,16) | 9,39 | 0,75 |
| AGR | 16.150 | +40 (+2,53) | 23,64 | 1,45 |
| APG | 10.450 | -5 (-0,47) | -16,02 | 0,97 |
| APS | 7.504 | +104 (+1,41) | -39,20 | 0,75 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,38 | 1,29 |
| BMS | 12.868 | +68 (+0,53) | 11,25 | 1,19 |
| BSI | 39.600 | +130 (+3,39) | 19,84 | 1,79 |
| BVS | 30.483 | +983 (+3,33) | 8,53 | 0,81 |
| CSI | 26.720 | +20 (+0,07) | 66,49 | 2,54 |
| CTS | 32.100 | +20 (+0,62) | 11,19 | 2,43 |
| DSC | 14.800 | 0 (0,00) | 13,99 | 1,36 |
| EVS | 5.925 | -75 (-1,25) | 47,69 | 0,49 |
| FTS | 32.700 | +5 (+0,15) | 25,90 | 2,64 |
| HAC | 9.650 | +150 (+1,58) | 7,04 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu