CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/2022 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có | |
| 01/11/2021 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.692 | -108 (-1,10) | 18,01 | 0,85 |
| ABW | 14.516 | -84 (-0,58) | 5,39 | 1,17 |
| AGR | 11.600 | -10 (-0,85) | 15,85 | 1,03 |
| APG | 4.170 | -10 (-2,34) | 141,51 | 0,40 |
| APS | 5.280 | -120 (-2,22) | 18,78 | 0,55 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 12.076 | +76 (+0,63) | 11,58 | 1,12 |
| BSI | 25.050 | +35 (+1,41) | 13,22 | 1,21 |
| BVS | 25.551 | -249 (-0,97) | 10,81 | 0,70 |
| CSI | 14.100 | 0 (0,00) | -30,48 | 1,52 |
| CTS | 20.250 | +35 (+1,75) | 14,59 | 1,92 |
| DSC | 9.630 | +11 (+1,15) | 10,34 | 0,88 |
| EVS | 6.035 | +235 (+4,05) | 16,26 | 0,40 |
| FTS | 18.650 | +15 (+0,81) | 17,11 | 1,62 |
| HAC | 8.900 | 0 (0,00) | 22,58 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu