CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 50.885 | +2.785 (+5,79) | 11,63 | 2,99 |
| BHA | 25.160 | +460 (+1,86) | 12,28 | 1,62 |
| BSA | 22.000 | 0 (0,00) | 11,54 | 1,47 |
| BTP | 8.800 | -10 (-1,12) | 10,65 | 0,50 |
| CHP | 28.900 | -10 (-0,34) | 9,30 | 2,33 |
| DNC | 0 | -50.100 (-100,00) | 10,28 | 3,21 |
| DNH | 50.800 | 0 (0,00) | 21,02 | 3,91 |
| DRL | 46.800 | +5 (+0,10) | 9,27 | 4,12 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 13.366 | +466 (+3,61) | 11,56 | 1,01 |
| GEG | 14.800 | +5 (+0,33) | 9,62 | 0,81 |
| GHC | 29.193 | -7 (-0,02) | 7,23 | 1,20 |
| GSM | 30.506 | +6 (+0,02) | 7,18 | 1,50 |
| HJS | 0 | -27.000 (-100,00) | 15,04 | 1,85 |
| HNA | 21.500 | -35 (-1,60) | 10,59 | 1,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu