CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 53.963 | +3.163 (+6,23) | 14,43 | 3,35 |
| BHA | 24.517 | +1.017 (+4,33) | 9,68 | 1,50 |
| BSA | 23.054 | +54 (+0,23) | 9,49 | 1,59 |
| BTP | 8.660 | +36 (+4,33) | 12,70 | 0,49 |
| CHP | 28.300 | -15 (-0,52) | 9,70 | 2,11 |
| DNC | 0 | -63.100 (-100,00) | 11,39 | 3,94 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 25,20 | 4,09 |
| DRL | 46.450 | +55 (+1,19) | 8,87 | 3,97 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.615 | +615 (+5,59) | 12,32 | 0,92 |
| GEG | 14.750 | +20 (+1,37) | 8,87 | 0,81 |
| GHC | 28.200 | -30 (-1,05) | 7,96 | 1,22 |
| GSM | 29.550 | +150 (+0,51) | 7,40 | 1,49 |
| HJS | 28.900 | +2.400 (+9,06) | 15,37 | 1,92 |
| HNA | 23.250 | 0 (0,00) | 11,49 | 1,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu