CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2011 | SHS | Mua | 51700 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.858 | -142 (-2,37) | -18,82 | 0,54 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.600 | +200 (+2,70) | 4,86 | 0,72 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 4.800 | 0 (0,00) | 18,58 | 0,45 |
| D11 | 11.400 | -100 (-0,87) | 11,92 | 0,48 |
| EFI | 1.900 | 0 (0,00) | -2,68 | 0,30 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.000 | 0 (0,00) | 5,95 | 0,59 |
| HD6 | 7.518 | -282 (-3,62) | 46,27 | 0,28 |
| HD8 | 7.000 | 0 (0,00) | 29,16 | 0,63 |
| HLD | 13.420 | -80 (-0,59) | 33,50 | 1,09 |
| IDJ | 3.404 | +4 (+0,12) | -3,69 | 0,30 |
| IJC | 6.910 | +3 (+0,43) | 4,81 | 0,54 |
| ITC | 8.830 | +13 (+1,49) | 17,96 | 0,31 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu