CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/01/2026 | NQN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 05/08/2025 | NQN: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/07/2025 | NQN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 22/07/2025 | NQN: Giấy xác nhận về việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 18/07/2025 | NQN: Thông báo thay đổi con dấu Công ty |
| 14/07/2025 | NQN: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 03/07/2025 | NQN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 06/06/2025 | NQN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/05/2025 | NQN: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 15/04/2025 | NQN: Giải trình và đưa ra phương án khắc phục về trạng thái chứng khoán |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 27.000 | 0 (0,00) | 8,81 | 1,15 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 16.500 | -500 (-2,94) | 17,71 | 1,50 |
| BTW | 0 | -59.400 (-100,00) | 11,51 | 2,07 |
| BWA | 16.900 | 0 (0,00) | -190,70 | 1,39 |
| BWE | 43.000 | +85 (+2,01) | 9,54 | 1,50 |
| BWS | 33.866 | -134 (-0,39) | 12,96 | 3,10 |
| CLW | 48.000 | +20 (+0,41) | 10,98 | 2,35 |
| CMW | 15.000 | -900 (-5,66) | 12,40 | 1,30 |
| CTW | 27.000 | 0 (0,00) | 10,20 | 1,25 |
| DNA | 26.500 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,72 |
| DNN | 5.700 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,37 |
| DNW | 31.731 | -369 (-1,15) | 13,99 | 1,53 |
| GDW | 36.500 | -1.300 (-3,44) | 8,61 | 1,85 |
| NBW | 0 | -31.800 (-100,00) | 10,88 | 1,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu