CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 1.921 | +21 (+1,11) | -21,50 | 0,00 |
| ANV | 21.450 | -35 (-1,60) | 5,71 | 1,62 |
| APT | 1.712 | -288 (-14,40) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.870 | -3 (-0,50) | 63,38 | 0,29 |
| ATA | 494 | +94 (+23,50) | -26,37 | 0,00 |
| BIG | 4.934 | -66 (-1,32) | 3,02 | 0,37 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 239,80 | 0,25 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.933 | +233 (+1,59) | 2,51 | 0,75 |
| CCA | 16.050 | +1.050 (+7,00) | 6,39 | 1,02 |
| CMX | 5.550 | -6 (-1,06) | 8,41 | 0,32 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.000 | -48 (-5,66) | 7,71 | 0,57 |
| DBC | 18.900 | -15 (-0,78) | 5,41 | 0,90 |
| DMN | 9.915 | +215 (+2,22) | 5,67 | 0,70 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu