CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/03/2026 | NAW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/03/2026 | NAW: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 26/02/2026 | NAW: Quyết định phê duyệt kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2026 |
| 26/02/2026 | NAW: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 09/02/2026 | NAW: Quyết định phê duyệt giá nước sạch |
| 27/01/2026 | NAW: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 17/07/2025 | NAW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 09/07/2025 | NAW: Ký hợp đồng kiểm toán |
| 22/04/2025 | NAW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 02/04/2025 | NAW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 27.000 | 0 (0,00) | 8,81 | 1,15 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 16.700 | 0 (0,00) | 17,93 | 1,52 |
| BTW | 62.350 | +2.950 (+4,97) | 12,66 | 2,28 |
| BWA | 16.900 | 0 (0,00) | -190,70 | 1,39 |
| BWE | 42.750 | -40 (-0,92) | 9,49 | 1,49 |
| BWS | 34.507 | +1.107 (+3,31) | 13,21 | 3,16 |
| CLW | 47.950 | -5 (-0,10) | 10,97 | 2,35 |
| CMW | 14.000 | 0 (0,00) | 11,57 | 1,21 |
| CTW | 27.000 | 0 (0,00) | 10,21 | 1,25 |
| DNA | 26.500 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,72 |
| DNN | 5.700 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,37 |
| DNW | 31.900 | 0 (0,00) | 14,06 | 1,54 |
| GDW | 0 | -37.000 (-100,00) | 8,73 | 1,87 |
| NBW | 34.000 | 0 (0,00) | 11,63 | 2,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu