CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/12/2025 | MTA: Công bố thông tin không còn là công ty mẹ |
| 20/11/2025 | MTA: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 05/08/2025 | MTA: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 08/07/2025 | MTA: Ký Hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính |
| 24/06/2025 | MTA: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 18/06/2025 | CVPB2505: Quyết định hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 18/06/2025 | CVPB2505: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 16/06/2025 | CVPB2505: Thông báo lập danh sách người SH chứng quyền tại ngày đáo hạn |
| 30/05/2025 | MTA: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 15/05/2025 | CVPB2505: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 13.033 | -1.167 (-8,22) | 8,66 | 1,04 |
| ATG | 9.500 | 0 (0,00) | 449,07 | 4,72 |
| BKC | 25.100 | +2.200 (+9,61) | 7,33 | 1,83 |
| BMC | 16.600 | +30 (+1,84) | 12,21 | 0,91 |
| BMJ | 9.950 | +150 (+1,53) | 16,54 | 0,82 |
| DHM | 6.160 | +6 (+0,98) | 308,38 | 0,60 |
| HGM | 241.500 | +1.000 (+0,42) | 6,36 | 5,71 |
| HPM | 7.400 | 0 (0,00) | 43,50 | 0,73 |
| KCB | 14.816 | +1.716 (+13,10) | 21,02 | 1,21 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 144.400 | +13.100 (+9,98) | 15,16 | 5,81 |
| LCM | 1.000 | 0 (0,00) | -26,29 | 0,20 |
| LMC | 5.220 | -680 (-11,53) | 2,82 | 0,29 |
| MGC | 15.315 | +1.815 (+13,44) | 53,83 | 1,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu