CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/01/2026 | MTA: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 26/12/2025 | MTA: Công bố thông tin không còn là công ty mẹ |
| 20/11/2025 | MTA: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 05/08/2025 | MTA: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 08/07/2025 | MTA: Ký Hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính |
| 24/06/2025 | MTA: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 18/06/2025 | CVPB2505: Quyết định hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 18/06/2025 | CVPB2505: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 16/06/2025 | CVPB2505: Thông báo lập danh sách người SH chứng quyền tại ngày đáo hạn |
| 30/05/2025 | MTA: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 700 | 0 (0,00) | 297,83 | 0,11 |
| AMC | 13.000 | 0 (0,00) | 8,65 | 1,01 |
| ATG | 11.200 | 0 (0,00) | 529,43 | 5,57 |
| BKC | 22.756 | -44 (-0,19) | 5,88 | 1,48 |
| BMC | 14.250 | +10 (+0,70) | 15,33 | 0,77 |
| BMJ | 9.271 | -229 (-2,41) | 10,09 | 0,70 |
| DHM | 5.900 | +5 (+0,85) | 31,07 | 0,56 |
| HGM | 205.441 | +2.541 (+1,25) | 5,50 | 5,50 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 14.031 | +831 (+6,30) | 19,91 | 1,14 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 159.414 | -1.586 (-0,99) | 15,73 | 5,68 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 6.100 | +700 (+12,96) | 3,30 | 0,34 |
| MGC | 12.756 | +156 (+1,24) | 44,84 | 1,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu