CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/12/2025 | MPC: ĐIỀU LỆ CÔNG TY |
| 22/12/2025 | MPC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 11/12/2025 | MPC: Thông báo chốt danh sách cổ đông để chi trả cổ tức năm 2024 |
| 11/12/2025 | MPC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 26/11/2025 | MPC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/11/2025 | MPC: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 31/10/2025 | MPC: Thông báo chốt danh sách cổ đông tham dự ĐHĐCĐ bất thường 2025 |
| 16/10/2025 | CVNM2502: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 14/10/2025 | CVNM2502: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 14/10/2025 | CVNM2502: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 13.550 | -75 (-5,24) | 26,78 | 0,82 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -12,07 | 0,00 |
| ANV | 25.400 | +5 (+0,19) | 8,98 | 1,91 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.350 | -5 (-0,78) | 87,35 | 0,32 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 37.100 | +20 (+0,54) | 21,65 | 2,62 |
| BIG | 5.766 | -134 (-2,27) | 5,00 | 0,55 |
| BLF | 2.900 | 0 (0,00) | 210,08 | 0,29 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -0,48 | 0,00 |
| CAT | 18.657 | +57 (+0,31) | 5,40 | 1,05 |
| CCA | 15.251 | +851 (+5,91) | 6,33 | 0,98 |
| CMX | 6.240 | -1 (-0,16) | 9,42 | 0,37 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu