CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 700 | -100 (-12,50) | 297,83 | 0,11 |
| AMC | 13.053 | -447 (-3,31) | 8,65 | 1,01 |
| ATG | 8.200 | -1.400 (-14,58) | 3,52 | 14,10 |
| BKC | 22.315 | +315 (+1,43) | 5,65 | 1,42 |
| BMC | 13.900 | -10 (-0,71) | 14,96 | 0,76 |
| BMJ | 9.400 | 0 (0,00) | 10,30 | 0,71 |
| DHM | 6.740 | -1 (-0,14) | 35,50 | 0,64 |
| HGM | 190.388 | -9.512 (-4,76) | 5,22 | 5,22 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 12.994 | -6 (-0,05) | 18,44 | 1,06 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 148.179 | -2.321 (-1,54) | 14,53 | 5,25 |
| LCM | 709 | -91 (-11,38) | -6,24 | 0,14 |
| LMC | 6.100 | 0 (0,00) | 3,30 | 0,34 |
| MGC | 14.347 | +1.147 (+8,69) | 21,21 | 1,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu