CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | BVS | Mua | 35700 | 35700 | |
| 23/06/2026 | BVS | Mua | 35700 | 35700 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.600 | -9 (-1,34) | 37,35 | 0,41 |
| ABT | 54.000 | -80 (-1,45) | 3,13 | 1,16 |
| ACL | 12.000 | -65 (-5,13) | 17,56 | 0,71 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 21.000 | -50 (-2,32) | 5,59 | 1,59 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| BIG | 4.693 | -107 (-2,23) | 2,90 | 0,35 |
| BLF | 2.566 | +66 (+2,64) | 246,13 | 0,25 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 15.183 | +183 (+1,22) | 2,55 | 0,77 |
| CCA | 16.704 | +4 (+0,02) | 6,65 | 1,06 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 18.750 | 0 (0,00) | 5,36 | 0,89 |
| DMN | 9.988 | -12 (-0,12) | 5,71 | 0,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu