CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | BVS | Mua | 35700 | 35700 | |
| 10/09/2026 | BVS | Mua | 35700 | 35700 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 16.300 | 0 (0,00) | 4,34 | 1,23 |
| APT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.290 | -6 (-1,12) | 57,12 | 0,26 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 32.100 | 0 (0,00) | 88,55 | 2,40 |
| BIG | 4.606 | +6 (+0,13) | 3,26 | 0,34 |
| BLF | 2.700 | +100 (+3,85) | 258,99 | 0,27 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.827 | -173 (-1,24) | 2,32 | 0,70 |
| CCA | 12.500 | 0 (0,00) | 6,98 | 0,79 |
| CMX | 4.610 | -3 (-0,64) | 6,98 | 0,27 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 7.940 | 0 (0,00) | 7,65 | 0,56 |
| DBC | 16.600 | -15 (-0,89) | 4,75 | 0,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu