CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2010 | HBS | Không có | 27400 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 13.000 | 0 (0,00) | 8,66 | 1,04 |
| ATG | 9.500 | 0 (0,00) | 449,07 | 4,72 |
| BKC | 20.802 | +2 (+0,01) | 6,11 | 1,52 |
| BMC | 15.250 | +35 (+2,34) | 11,22 | 0,84 |
| BMJ | 9.625 | -175 (-1,79) | 16,00 | 0,80 |
| DHM | 6.140 | -5 (-0,80) | 307,38 | 0,59 |
| HGM | 238.149 | +7.149 (+3,09) | 6,27 | 5,63 |
| HPM | 7.400 | 0 (0,00) | 43,50 | 0,73 |
| KCB | 11.567 | +367 (+3,28) | 16,41 | 0,94 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 119.359 | +10.759 (+9,91) | 12,53 | 4,81 |
| LCM | 1.000 | 0 (0,00) | -26,29 | 0,20 |
| LMC | 5.900 | 0 (0,00) | 3,19 | 0,33 |
| MGC | 11.787 | -613 (-4,94) | 41,43 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu