CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/01/2026 | LKW: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 13/10/2025 | LKW: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 23/07/2025 | LKW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 23/06/2025 | LKW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 09/06/2025 | LKW: Thông báo về việc ký kết hợp đồng với đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 11/04/2025 | LKW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 11/04/2025 | LKW: Công bố Điều lệ Công ty cổ phần cấp nước Long Khánh - sửa đổi, bổ sung lần thứ 7. |
| 11/04/2025 | LKW: Công bố Quy chế nội bộ về quản trị Công ty cổ phần cấp nước Long Khánh |
| 27/03/2025 | LKW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/03/2025 | LKW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 26.500 | 0 (0,00) | 8,65 | 1,13 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 17.200 | 0 (0,00) | 18,46 | 1,56 |
| BTW | 61.236 | -64 (-0,10) | 11,88 | 2,14 |
| BWA | 16.000 | 0 (0,00) | 44,05 | 1,25 |
| BWE | 46.300 | -10 (-0,21) | 10,27 | 1,62 |
| BWS | 34.000 | 0 (0,00) | 12,91 | 2,92 |
| CLW | 40.000 | +50 (+1,26) | 9,17 | 1,96 |
| CMW | 15.500 | 0 (0,00) | 12,83 | 1,34 |
| CTW | 24.800 | +400 (+1,64) | 10,14 | 1,19 |
| DKW | 13.800 | 0 (0,00) | 10,01 | 1,05 |
| DNA | 25.195 | -3.805 (-13,12) | 8,68 | 1,64 |
| DNN | 4.100 | 0 (0,00) | 1,20 | 0,28 |
| GDW | 36.000 | -900 (-2,44) | 8,49 | 1,82 |
| NBW | 0 | -32.000 (-100,00) | 10,95 | 1,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu