CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/01/2025 | KTW: Ngày 24/01/2025, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Cấp nước Kon Tum |
| 26/11/2024 | KTW: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
| 31/08/2024 | KTW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/08/2024 | KTW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
| 17/04/2024 | KTW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 09/04/2024 | KTW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
| 15/03/2024 | KTW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/02/2024 | KTW: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
| 19/02/2024 | KTW: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2024 |
| 02/02/2024 | KTW: Báo cáo quản trị công ty năm 2023 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 27.000 | 0 (0,00) | 8,81 | 1,15 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 16.600 | 0 (0,00) | 17,82 | 1,51 |
| BTW | 0 | -68.600 (-100,00) | 13,30 | 2,39 |
| BWA | 12.900 | 0 (0,00) | -145,56 | 1,06 |
| BWE | 44.500 | +35 (+0,79) | 9,88 | 1,56 |
| BWS | 33.900 | 0 (0,00) | 12,98 | 3,10 |
| CLW | 57.700 | 0 (0,00) | 13,20 | 2,83 |
| CMW | 12.900 | 0 (0,00) | 10,66 | 1,12 |
| CTW | 24.700 | -300 (-1,20) | 9,34 | 1,15 |
| DNA | 24.200 | 0 (0,00) | 8,34 | 1,58 |
| DNN | 7.000 | 0 (0,00) | 1,73 | 0,45 |
| DNW | 32.900 | 0 (0,00) | 14,50 | 1,59 |
| GDW | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,67 | 1,65 |
| NBW | 0 | -38.500 (-100,00) | 13,17 | 2,29 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu