CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2011 | TVSI | Bán | 14686 | Không có | |
| 13/01/2010 | TLSC | Mua | 130000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 12.400 | 0 (0,00) | 8,25 | 0,97 |
| ATG | 8.600 | 0 (0,00) | 3,69 | 14,79 |
| BKC | 18.737 | +237 (+1,28) | 6,49 | 1,29 |
| BMC | 12.300 | +5 (+0,40) | 13,24 | 0,67 |
| BMJ | 10.343 | -57 (-0,55) | 11,33 | 0,78 |
| DHM | 6.400 | 0 (0,00) | 38,38 | 0,61 |
| HGM | 147.614 | +1.614 (+1,11) | 3,97 | 3,97 |
| KCB | 9.666 | +66 (+0,69) | 9,00 | 0,77 |
| KHD | 16.000 | 0 (0,00) | 3,63 | 0,99 |
| KSV | 101.385 | -15 (-0,01) | 10,30 | 3,69 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 5.900 | 0 (0,00) | 22,28 | 0,32 |
| MGC | 11.600 | +700 (+6,42) | 17,15 | 1,08 |
| MIC | 10.800 | +800 (+8,00) | 62,95 | 0,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu