CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 2.101 | +101 (+5,05) | -12,68 | 0,00 |
| ANV | 24.950 | -5 (-0,20) | 8,82 | 1,88 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.380 | -2 (-0,31) | 87,76 | 0,32 |
| ATA | 536 | +36 (+7,20) | -28,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 37.200 | -5 (-0,13) | 21,71 | 2,63 |
| BIG | 5.338 | -62 (-1,15) | 4,63 | 0,51 |
| BLF | 2.603 | -297 (-10,24) | 188,56 | 0,26 |
| CAD | 421 | -79 (-15,80) | -0,40 | 0,00 |
| CAT | 17.977 | +77 (+0,43) | 5,23 | 1,01 |
| CCA | 14.975 | -525 (-3,39) | 6,22 | 0,96 |
| CMX | 6.200 | -5 (-0,80) | 9,36 | 0,36 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 9.720 | -73 (-6,98) | 10,89 | 0,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu