CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.450 | +2 (+0,31) | 36,50 | 0,40 |
| ABT | 53.800 | -170 (-3,06) | 3,12 | 1,15 |
| ACL | 12.500 | -50 (-3,84) | 18,30 | 0,74 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 20.300 | -70 (-3,33) | 5,41 | 1,53 |
| APT | 2.300 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.750 | -12 (-2,04) | 62,09 | 0,29 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 34.550 | 0 (0,00) | 78,72 | 2,58 |
| BIG | 5.175 | -225 (-4,17) | 3,11 | 0,39 |
| BLF | 2.450 | -150 (-5,77) | 235,01 | 0,24 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 13.986 | -14 (-0,10) | 2,35 | 0,71 |
| CCA | 15.900 | 0 (0,00) | 6,33 | 1,01 |
| CMX | 5.510 | -10 (-1,78) | 8,35 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu