CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.100 | -20 (-3,17) | 34,52 | 0,32 |
| ABT | 64.000 | +290 (+4,74) | 3,76 | 1,13 |
| ACL | 13.600 | +45 (+3,42) | 17,75 | 0,80 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| APT | 2.500 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,00 |
| ASM | 5.540 | +5 (+0,91) | 48,57 | 0,27 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.550 | 0 (0,00) | 101,45 | 2,60 |
| BIG | 7.268 | +568 (+8,48) | 3,46 | 0,62 |
| BLF | 2.200 | 0 (0,00) | 159,37 | 0,22 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 17.770 | +570 (+3,31) | 5,58 | 1,00 |
| CCA | 15.900 | 0 (0,00) | 6,50 | 1,01 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu