CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2010 | HBS | Không có | 58300 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 500 | 0 (0,00) | 212,73 | 0,08 |
| AMC | 0 | -12.200 (-100,00) | 8,12 | 0,95 |
| ATG | 7.600 | 0 (0,00) | 3,26 | 13,07 |
| BKC | 20.065 | -135 (-0,67) | 6,97 | 1,39 |
| BMC | 12.350 | -25 (-1,98) | 13,29 | 0,67 |
| BMJ | 12.466 | -34 (-0,27) | 13,66 | 0,94 |
| DHM | 6.290 | 0 (0,00) | 37,72 | 0,60 |
| HGM | 149.116 | +716 (+0,48) | 3,97 | 3,97 |
| KCB | 10.816 | +16 (+0,15) | 10,07 | 0,86 |
| KHD | 16.000 | 0 (0,00) | 3,63 | 0,99 |
| KSV | 157.934 | +934 (+0,59) | 15,91 | 5,70 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 6.000 | +100 (+1,69) | 22,66 | 0,33 |
| MGC | 10.950 | -50 (-0,45) | 16,19 | 1,02 |
| MIC | 10.400 | -100 (-0,95) | 60,62 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu