CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/10/2025 | CACB2503: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 14/10/2025 | CACB2503: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 10/10/2025 | CACB2503: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện chứng quyền |
| 23/05/2025 | CACB2503: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 21/01/2025 | CACB2503: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 03/08/2021 | KBE: Ngày 20/08/2021, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Sách - Thiết bị trường học Kiên Giang |
| 08/07/2021 | KBE: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2021 |
| 01/06/2021 | KBE: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/05/2021 | KBE: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 21/05/2021 | KBE: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 6.971 | -229 (-3,18) | 130,63 | 0,58 |
| EBS | 0 | -10.300 (-100,00) | 14,27 | 0,70 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 17.801 | -299 (-1,65) | 4,26 | 0,55 |
| FHS | 26.000 | 0 (0,00) | 7,91 | 1,39 |
| HEV | 9.100 | +600 (+7,06) | -14,13 | 0,66 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 39.700 | 0 (0,00) | 3,10 | 0,68 |
| NBE | 8.500 | 0 (0,00) | 4,68 | 0,41 |
| PNC | 21.950 | 0 (0,00) | 116,13 | 1,32 |
| QST | 19.000 | -2.000 (-9,52) | 5,67 | 1,25 |
| SED | 15.017 | +17 (+0,11) | 3,84 | 0,43 |
| SGD | 0 | -13.900 (-100,00) | -94,02 | 1,00 |
| SMN | 0 | -6.200 (-100,00) | 37,32 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu