CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 10.705 | -195 (-1,79) | 197,76 | 0,88 |
| EBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 7,66 | 0,79 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,54 |
| EID | 22.434 | -566 (-2,46) | 6,47 | 0,73 |
| FHS | 36.000 | -4.000 (-10,00) | 8,52 | 2,32 |
| HEV | 0 | -8.000 (-100,00) | -32,69 | 0,61 |
| HTP | 1.300 | 0 (0,00) | -1,05 | 0,06 |
| IBD | 9.000 | 0 (0,00) | 4,83 | 0,73 |
| IHK | 10.500 | 0 (0,00) | -8,43 | 0,93 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,89 |
| NBE | 11.300 | -100 (-0,88) | 3,95 | 0,56 |
| PNC | 27.700 | 0 (0,00) | 38,81 | 1,60 |
| QST | 24.866 | -2.034 (-7,56) | 7,27 | 1,61 |
| SED | 18.594 | +94 (+0,51) | 4,74 | 0,49 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -73,75 | 1,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu