CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 9.100 | -300 (-3,19) | 154,22 | 0,69 |
| EBS | 9.700 | 0 (0,00) | 13,44 | 0,66 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 19.195 | -5 (-0,03) | 4,52 | 0,58 |
| FHS | 24.000 | 0 (0,00) | 7,30 | 1,29 |
| HEV | 0 | -7.600 (-100,00) | -12,63 | 0,59 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 39.700 | 0 (0,00) | 3,10 | 0,68 |
| NBE | 8.166 | -34 (-0,41) | 4,49 | 0,40 |
| PNC | 27.850 | 0 (0,00) | 147,34 | 1,67 |
| QST | 0 | -30.400 (-100,00) | 8,21 | 1,82 |
| SED | 15.400 | +200 (+1,32) | 3,94 | 0,44 |
| SGD | 0 | -18.000 (-100,00) | -121,75 | 1,30 |
| SMN | 6.200 | -100 (-1,59) | 37,32 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu