CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BED | 0 | -23.600 (-100,00) | 13,60 | 1,70 |
| EBS | 0 | -10.600 (-100,00) | 14,69 | 0,72 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 20.684 | +184 (+0,90) | 4,83 | 0,62 |
| FHS | 36.000 | +1.000 (+2,86) | 7,82 | 1,93 |
| HEV | 6.100 | -200 (-3,17) | -9,81 | 0,46 |
| HTP | 1.000 | 0 (0,00) | -0,82 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IHK | 8.700 | +300 (+3,57) | -17,38 | 0,81 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 9.630 | +30 (+0,31) | 5,30 | 0,47 |
| PNC | 29.000 | 0 (0,00) | 153,43 | 1,74 |
| QST | 29.800 | -3.300 (-9,97) | 8,05 | 1,78 |
| SED | 17.600 | 0 (0,00) | 4,51 | 0,50 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu