CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 7.818 | -282 (-3,48) | 139,70 | 0,62 |
| EBS | 0 | -9.800 (-100,00) | 13,58 | 0,67 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 0 | -18.600 (-100,00) | 4,38 | 0,57 |
| FHS | 25.400 | 0 (0,00) | 7,73 | 1,36 |
| HEV | 0 | -8.500 (-100,00) | -14,13 | 0,66 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 39.700 | 0 (0,00) | 3,10 | 0,68 |
| NBE | 8.500 | 0 (0,00) | 4,68 | 0,41 |
| PNC | 23.600 | 0 (0,00) | 124,86 | 1,42 |
| QST | 22.600 | -2.400 (-9,60) | 6,11 | 1,35 |
| SED | 15.412 | -88 (-0,57) | 3,92 | 0,44 |
| SGD | 0 | -12.800 (-100,00) | -86,58 | 0,92 |
| SMN | 0 | -6.400 (-100,00) | 38,52 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu