CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 23/04/2026 | DST: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 26/02/2026 | DST: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/01/2026 | DST: Thông báo mời họp ĐHĐCĐ thường niên 2026 và đường dẫn tới tài liệu họp |
| 09/01/2026 | DST: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 17/09/2025 | DST: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/07/2025 | DST: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | DST: Thông báo ký Hợp đồng kiểm toán |
| 27/06/2025 | DST: Lựa chọn đơn vị kiểm toán năm 2025 của Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long |
| 26/04/2025 | DST: Thay đổi người công bố thông tin |
| 03/04/2025 | DST: Điều lệ Công ty được thông qua tại ĐHĐCĐ thường niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 18.400 | 0 (0,00) | 6,61 | 0,86 |
| ALT | 12.337 | -1.063 (-7,93) | 6,61 | 0,36 |
| BED | 0 | -25.500 (-100,00) | 14,70 | 1,83 |
| DAD | 0 | -15.600 (-100,00) | 6,97 | 0,81 |
| DAE | 0 | -15.700 (-100,00) | 11,20 | 0,72 |
| DST | 5.546 | -254 (-4,38) | 97,97 | 0,44 |
| EBS | 0 | -11.000 (-100,00) | 15,24 | 0,75 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 22.504 | +4 (+0,02) | 5,32 | 0,69 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -7.000 (-100,00) | -28,61 | 0,54 |
| HTP | 1.106 | +6 (+0,55) | -0,90 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IHK | 7.900 | 0 (0,00) | -15,78 | 0,73 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu