CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BED | 0 | -23.600 (-100,00) | 13,60 | 1,70 |
| DAD | 15.454 | +54 (+0,35) | 6,92 | 0,80 |
| DAE | 0 | -14.500 (-100,00) | 10,35 | 0,66 |
| DST | 12.130 | -870 (-6,69) | 212,28 | 0,94 |
| EBS | 0 | -10.300 (-100,00) | 14,27 | 0,70 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 21.000 | +400 (+1,94) | 4,94 | 0,64 |
| FHS | 40.000 | +1.200 (+3,09) | 8,69 | 2,14 |
| HEV | 0 | -7.600 (-100,00) | -12,63 | 0,59 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 8.647 | -153 (-1,74) | 4,76 | 0,42 |
| PNC | 31.500 | +190 (+6,41) | 166,65 | 1,89 |
| SMN | 6.360 | -540 (-7,83) | 43,33 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu