CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DAE | 15.600 | 0 (0,00) | 11,13 | 0,71 |
| DST | 7.803 | +3 (+0,04) | 141,52 | 0,63 |
| EBS | 10.787 | -313 (-2,82) | 15,38 | 0,74 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 22.626 | +26 (+0,12) | 5,32 | 0,69 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -7.100 (-100,00) | -29,01 | 0,55 |
| HTP | 1.200 | 0 (0,00) | -0,98 | 0,06 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IHK | 6.700 | -1.000 (-12,99) | -15,38 | 0,71 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,89 |
| NBE | 11.637 | +37 (+0,32) | 4,03 | 0,57 |
| PNC | 29.950 | 0 (0,00) | 158,45 | 1,76 |
| SED | 18.022 | -378 (-2,05) | 4,71 | 0,49 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu