CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2009 | BVS | Bán | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 8.744 | +644 (+7,95) | 159,66 | 0,71 |
| EBS | 10.400 | 0 (0,00) | 14,41 | 0,71 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 19.500 | +400 (+2,09) | 4,59 | 0,59 |
| FHS | 25.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,34 |
| HEV | 0 | -7.600 (-100,00) | -12,63 | 0,59 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 39.700 | 0 (0,00) | 3,10 | 0,68 |
| NBE | 8.466 | +66 (+0,79) | 4,66 | 0,41 |
| PNC | 27.850 | 0 (0,00) | 147,34 | 1,67 |
| QST | 0 | -27.900 (-100,00) | 7,54 | 1,67 |
| SED | 15.188 | -12 (-0,08) | 3,87 | 0,43 |
| SGD | 0 | -18.000 (-100,00) | -121,75 | 1,30 |
| SMN | 6.300 | 0 (0,00) | 37,92 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu