CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 24/03/2026 | SGD: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 04/02/2026 | SGD: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 19/11/2025 | SGD: Điều lệ Công ty tháng 11.2025 |
| 19/11/2025 | SGD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 05/11/2025 | SGD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2025 |
| 04/11/2025 | SGD: CBTT bổ sung tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 03/11/2025 | CHPG2525: Quyết định về việc thay đổi đăng ký niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 30/10/2025 | SGD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/10/2025 | SGD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/10/2025 | SGD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 8.267 | +267 (+3,34) | 150,59 | 0,67 |
| EBS | 0 | -11.100 (-100,00) | 15,38 | 0,74 |
| ECI | 9.948 | +448 (+4,72) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 22.437 | -63 (-0,28) | 5,30 | 0,68 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 7.060 | -140 (-1,94) | -29,01 | 0,55 |
| HTP | 1.180 | -20 (-1,67) | -0,96 | 0,06 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 2,90 | 0,44 |
| IHK | 8.500 | 0 (0,00) | -6,82 | 0,75 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,89 |
| NBE | 11.672 | +72 (+0,62) | 4,05 | 0,57 |
| PNC | 29.500 | +150 (+5,35) | 156,05 | 1,73 |
| QST | 0 | -40.700 (-100,00) | 11,00 | 2,43 |
| SED | 18.520 | +20 (+0,11) | 4,76 | 0,49 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -73,04 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu