CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/03/2026 | SED: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | SED: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 02/12/2025 | CMBB2514: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 02/12/2025 | CMBB2514: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 27/11/2025 | CMBB2514: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 13/08/2025 | CMBB2514: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 05/08/2025 | SED: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/07/2025 | CMBB2514: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 02/06/2025 | SED: Hợp đồng kiểm toán 2025 |
| 06/05/2025 | SED: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 18.450 | +450 (+2,50) | 6,20 | 0,83 |
| ALT | 12.608 | -1.292 (-9,29) | 7,41 | 0,33 |
| BED | 0 | -25.500 (-100,00) | 14,70 | 1,83 |
| DAD | 16.036 | +336 (+2,14) | 7,19 | 0,77 |
| DAE | 0 | -15.600 (-100,00) | 11,13 | 0,71 |
| DST | 8.011 | -189 (-2,30) | 148,78 | 0,66 |
| EBS | 11.000 | -100 (-0,90) | 15,24 | 0,73 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,54 |
| EID | 23.033 | -167 (-0,72) | 5,39 | 0,70 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -8.200 (-100,00) | -33,51 | 0,63 |
| HTP | 1.197 | -3 (-0,25) | -0,98 | 0,06 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 2,90 | 0,44 |
| IHK | 7.600 | 0 (0,00) | -6,10 | 0,67 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu