CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/12/2025 | CMBB2514: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 02/12/2025 | CMBB2514: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 27/11/2025 | CMBB2514: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 13/08/2025 | CMBB2514: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 05/08/2025 | SED: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/07/2025 | CMBB2514: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 02/06/2025 | SED: Hợp đồng kiểm toán 2025 |
| 06/05/2025 | SED: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 14/04/2025 | SED: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 24/03/2025 | SED: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 10.302 | +2 (+0,02) | 186,88 | 0,83 |
| EBS | 0 | -11.600 (-100,00) | 7,53 | 0,76 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,51 |
| EID | 21.951 | -1.049 (-4,56) | 6,22 | 0,71 |
| FHS | 43.000 | 0 (0,00) | 9,15 | 2,49 |
| HEV | 0 | -8.000 (-100,00) | 29,04 | 0,62 |
| HTP | 1.303 | -97 (-6,93) | -1,06 | 0,06 |
| IBD | 9.000 | -1.400 (-13,46) | 4,83 | 0,73 |
| IHK | 10.700 | 0 (0,00) | -8,59 | 0,95 |
| IN4 | 38.000 | 0 (0,00) | 4,50 | 0,77 |
| NBE | 11.410 | -190 (-1,64) | 3,95 | 0,56 |
| PNC | 21.250 | +135 (+6,78) | 29,77 | 1,20 |
| QST | 25.883 | -2.717 (-9,50) | 6,55 | 1,78 |
| SAP | 14.500 | 0 (0,00) | -6,98 | 4,40 |
| SED | 19.804 | -196 (-0,98) | 3,25 | 0,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu