CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/06/2026 | SED: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/04/2026 | SED: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 08/04/2026 | SED: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/03/2026 | SED: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | SED: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 02/12/2025 | CMBB2514: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 02/12/2025 | CMBB2514: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 27/11/2025 | CMBB2514: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 13/08/2025 | CMBB2514: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 05/08/2025 | SED: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DAE | 0 | -14.500 (-100,00) | 10,35 | 0,66 |
| DST | 11.418 | -82 (-0,71) | 214,09 | 0,95 |
| EBS | 0 | -9.700 (-100,00) | 13,44 | 0,66 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 20.600 | 0 (0,00) | 4,85 | 0,63 |
| FHS | 36.000 | 0 (0,00) | 7,82 | 1,93 |
| HEV | 7.000 | +600 (+9,38) | -11,64 | 0,54 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 8.875 | -125 (-1,39) | 4,88 | 0,43 |
| PNC | 31.800 | 0 (0,00) | 168,24 | 1,91 |
| QST | 0 | -26.000 (-100,00) | 7,02 | 1,55 |
| SED | 17.427 | +27 (+0,16) | 4,48 | 0,50 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu