CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/08/2026 | SMN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 12/06/2026 | SMN: CBTT v.v ký hợp đồng kiểm toán 2026 |
| 22/05/2026 | SMN: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 15/05/2026 | SMN: Thông báo thay đổi mẫu con dấu |
| 07/05/2026 | SMN: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 06/05/2026 | SMN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/04/2026 | SMN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/04/2026 | SMN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/03/2026 | SMN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 28/01/2026 | SMN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 9.205 | +605 (+7,03) | 170,55 | 0,76 |
| EBS | 0 | -9.700 (-100,00) | 13,44 | 0,66 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 19.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,58 |
| FHS | 24.000 | 0 (0,00) | 7,30 | 1,29 |
| HEV | 0 | -7.600 (-100,00) | -12,63 | 0,59 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 39.700 | 0 (0,00) | 3,10 | 0,68 |
| NBE | 8.200 | 0 (0,00) | 4,51 | 0,40 |
| PNC | 27.850 | 0 (0,00) | 147,34 | 1,67 |
| QST | 30.400 | +2.500 (+8,96) | 8,21 | 1,82 |
| SED | 14.941 | +141 (+0,95) | 3,89 | 0,43 |
| SGD | 0 | -18.000 (-100,00) | -121,75 | 1,30 |
| SMN | 0 | -6.300 (-100,00) | 37,92 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu