CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/02/2026 | IN4: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 15/01/2026 | IN4: Công bố thông tin về việc không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 02/12/2025 | IN4: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 16/10/2025 | IN4: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 12/10/2025 | IN4: Thông báo về việc bổ sung, cập nhật thông tin cổ đông |
| 10/10/2025 | IN4: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 22/09/2025 | IN4: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 01/08/2025 | IN4: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | IN4: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/06/2025 | IN4: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DAE | 0 | -15.600 (-100,00) | 11,13 | 0,71 |
| DST | 7.968 | +168 (+2,15) | 145,15 | 0,64 |
| EBS | 0 | -11.100 (-100,00) | 15,38 | 0,74 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 22.496 | -104 (-0,46) | 5,30 | 0,68 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 7.000 | -100 (-1,41) | -28,61 | 0,54 |
| HTP | 1.108 | -92 (-7,67) | -0,91 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IHK | 6.700 | 0 (0,00) | -13,39 | 0,62 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 11.622 | +22 (+0,19) | 6,39 | 0,57 |
| PNC | 27.950 | -200 (-6,67) | 147,87 | 1,64 |
| SED | 18.163 | -137 (-0,75) | 4,64 | 0,48 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu