CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/02/2026 | IN4: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 15/01/2026 | IN4: Công bố thông tin về việc không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 02/12/2025 | IN4: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 16/10/2025 | IN4: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 12/10/2025 | IN4: Thông báo về việc bổ sung, cập nhật thông tin cổ đông |
| 10/10/2025 | IN4: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 22/09/2025 | IN4: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 01/08/2025 | IN4: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | IN4: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/06/2025 | IN4: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 8.288 | +88 (+1,07) | 148,78 | 0,66 |
| EBS | 0 | -11.200 (-100,00) | 15,52 | 0,74 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,54 |
| EID | 22.900 | 0 (0,00) | 5,39 | 0,70 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,60 | 1,88 |
| HEV | 9.100 | +700 (+8,33) | -37,19 | 0,70 |
| HTP | 1.239 | -61 (-4,69) | -1,01 | 0,06 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 2,90 | 0,44 |
| IHK | 8.000 | 0 (0,00) | -6,42 | 0,71 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,89 |
| NBE | 11.100 | 0 (0,00) | 3,85 | 0,54 |
| PNC | 27.500 | 0 (0,00) | 145,47 | 1,62 |
| QST | 0 | -37.100 (-100,00) | 10,03 | 2,22 |
| SED | 18.531 | -169 (-0,90) | 4,74 | 0,49 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -73,04 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu