CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/12/2025 | IN4: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 16/10/2025 | IN4: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 12/10/2025 | IN4: Thông báo về việc bổ sung, cập nhật thông tin cổ đông |
| 10/10/2025 | IN4: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 22/09/2025 | IN4: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 01/08/2025 | IN4: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | IN4: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/06/2025 | IN4: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/06/2025 | IN4: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 16/05/2025 | IN4: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 9.645 | +145 (+1,53) | 181,43 | 0,80 |
| EBS | 0 | -11.600 (-100,00) | 7,53 | 0,76 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,51 |
| EID | 0 | -23.000 (-100,00) | 6,47 | 0,73 |
| FHS | 43.000 | 0 (0,00) | 9,15 | 2,49 |
| HEV | 0 | -7.400 (-100,00) | 26,42 | 0,57 |
| HTP | 1.400 | 0 (0,00) | -1,14 | 0,07 |
| IBD | 10.400 | 0 (0,00) | 5,58 | 0,84 |
| IHK | 10.600 | -1.600 (-13,11) | -8,51 | 0,94 |
| IN4 | 38.000 | 0 (0,00) | 4,50 | 0,77 |
| NBE | 11.300 | 0 (0,00) | 3,92 | 0,55 |
| PNC | 18.650 | 0 (0,00) | 26,13 | 1,05 |
| QST | 0 | -28.600 (-100,00) | 7,26 | 1,98 |
| SAP | 14.500 | 0 (0,00) | -6,98 | 4,40 |
| SED | 20.015 | -185 (-0,92) | 3,30 | 0,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu