CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/08/2026 | IN4: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 28/07/2026 | IN4: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 24/07/2026 | IN4: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 23/07/2026 | IN4: Thông báo về việc bổ sung, cập nhật thông tin cổ đông |
| 23/07/2026 | IN4: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2025 bằng tiền |
| 28/06/2026 | IN4: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 04/06/2026 | IN4: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 27/05/2026 | IN4: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/05/2026 | IN4: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/05/2026 | IN4: Giải trình về việc cổ phiếu bị đưa vào diện cảnh báo |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BED | 0 | -23.600 (-100,00) | 13,60 | 1,70 |
| DAE | 0 | -14.200 (-100,00) | 10,13 | 0,65 |
| DST | 7.353 | -247 (-3,25) | 132,45 | 0,59 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 0 | -19.100 (-100,00) | 4,50 | 0,58 |
| FHS | 27.000 | 0 (0,00) | 8,22 | 1,45 |
| HEV | 0 | -7.300 (-100,00) | -12,13 | 0,57 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 39.700 | 0 (0,00) | 3,10 | 0,68 |
| NBE | 8.500 | 0 (0,00) | 4,68 | 0,41 |
| PNC | 25.900 | 0 (0,00) | 137,03 | 1,56 |
| QST | 0 | -24.000 (-100,00) | 6,48 | 1,43 |
| SGD | 0 | -12.700 (-100,00) | -85,90 | 0,92 |
| SMN | 0 | -6.400 (-100,00) | 38,52 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu