CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 0 | -18.400 (-100,00) | 6,61 | 0,86 |
| ALT | 0 | -13.000 (-100,00) | 6,61 | 0,36 |
| DAE | 0 | -15.700 (-100,00) | 11,20 | 0,72 |
| EID | 22.547 | -53 (-0,23) | 5,32 | 0,69 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -7.000 (-100,00) | -28,61 | 0,54 |
| HTP | 1.100 | 0 (0,00) | -0,90 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IHK | 7.900 | 0 (0,00) | -15,78 | 0,73 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 9.936 | -164 (-1,62) | 5,47 | 0,48 |
| PNC | 26.800 | +90 (+3,47) | 141,79 | 1,61 |
| QST | 0 | -40.700 (-100,00) | 11,00 | 2,43 |
| SED | 17.805 | -195 (-1,08) | 4,61 | 0,51 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu