CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 5.300 | +400 (+8,16) | 88,90 | 0,40 |
| EBS | 10.600 | +200 (+1,92) | 14,41 | 0,71 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 20.560 | -40 (-0,19) | 4,85 | 0,63 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -5.900 (-100,00) | -9,81 | 0,46 |
| HTP | 1.100 | 0 (0,00) | -0,90 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 9.357 | -43 (-0,46) | 5,17 | 0,46 |
| PNC | 29.800 | 0 (0,00) | 157,66 | 1,79 |
| QST | 28.000 | 0 (0,00) | 7,56 | 1,67 |
| SED | 17.631 | +131 (+0,75) | 4,48 | 0,50 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,42 |
| SMN | 8.124 | -876 (-9,73) | 54,17 | 0,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu