CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DAD | 15.022 | +22 (+0,15) | 6,70 | 0,78 |
| DAE | 0 | -14.500 (-100,00) | 10,35 | 0,66 |
| DST | 7.978 | -122 (-1,51) | 146,96 | 0,65 |
| EBS | 9.700 | 0 (0,00) | 13,44 | 0,66 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 19.036 | -664 (-3,37) | 4,64 | 0,60 |
| FHS | 27.400 | 0 (0,00) | 8,34 | 1,47 |
| HEV | 0 | -7.600 (-100,00) | -12,63 | 0,59 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 8.300 | 0 (0,00) | 4,58 | 0,41 |
| PNC | 29.900 | 0 (0,00) | 158,19 | 1,80 |
| QST | 25.700 | 0 (0,00) | 6,94 | 1,54 |
| SED | 15.126 | +26 (+0,17) | 3,87 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu