CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASA | 12.600 | 0 (0,00) | 997,48 | 1,21 |
| BBT | 12.493 | -7 (-0,06) | 7,54 | 0,80 |
| BVN | 13.900 | 0 (0,00) | 4,69 | 0,65 |
| CET | 0 | -8.800 (-100,00) | -18,50 | 0,82 |
| LBE | 33.001 | +1 (+0,00) | 3,54 | 1,71 |
| LIX | 38.500 | -10 (-0,25) | 12,49 | 2,40 |
| NET | 68.458 | +458 (+0,67) | 9,67 | 2,83 |
| PNJ | 118.200 | -880 (-6,92) | 14,15 | 3,04 |
| XPH | 14.565 | -35 (-0,24) | 4.492,28 | 1,31 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu