CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 11.400 | 0 (0,00) | 7,99 | 0,84 |
| BVN | 14.300 | 0 (0,00) | 4,82 | 0,67 |
| CET | 0 | -9.800 (-100,00) | -20,61 | 0,92 |
| LBE | 32.400 | +2.900 (+9,83) | 3,47 | 1,68 |
| LIX | 34.750 | -55 (-1,55) | 11,27 | 2,17 |
| NET | 65.806 | -294 (-0,44) | 9,32 | 2,73 |
| PNJ | 117.900 | -110 (-0,92) | 14,11 | 3,03 |
| XPH | 14.300 | 0 (0,00) | 5.039,21 | 1,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu