CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 15/04/2026 | HEV: Thông báo bổ sung lý do đưa cổ phiếu vào danh sách không được giao dịch ký quỹ |
| 13/02/2026 | HEV: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 25/12/2025 | HEV: Cập nhập Điều lệ công ty theo số vốn điều lệ 50 tỷ |
| 17/12/2025 | HEV: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 18/11/2025 | HEV: Nghị quyết Thay đổi phương án sử dụng vốn |
| 25/08/2025 | HEV: Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 20/08/2025 | HEV: Thông báo bổ sung cổ phiếu vào danh sách chứng khoán không được phép giao dịch ký quỹ |
| 12/08/2025 | HEV: Thông báo tỷ lệ SHNN tối đa |
| 04/08/2025 | HEV: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 07/07/2025 | HEV: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 5.546 | -254 (-4,38) | 97,97 | 0,44 |
| EBS | 0 | -11.000 (-100,00) | 15,24 | 0,75 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 22.504 | +4 (+0,02) | 5,32 | 0,69 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -7.000 (-100,00) | -28,61 | 0,54 |
| HTP | 1.106 | +6 (+0,55) | -0,90 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IHK | 7.900 | 0 (0,00) | -15,78 | 0,73 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 10.083 | -17 (-0,17) | 5,55 | 0,49 |
| PNC | 25.900 | +160 (+6,58) | 137,03 | 1,56 |
| QST | 0 | -40.700 (-100,00) | 11,00 | 2,43 |
| SED | 18.000 | 0 (0,00) | 4,61 | 0,51 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu