CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 25/12/2025 | HEV: Cập nhập Điều lệ công ty theo số vốn điều lệ 50 tỷ |
| 17/12/2025 | HEV: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 18/11/2025 | HEV: Nghị quyết Thay đổi phương án sử dụng vốn |
| 25/08/2025 | HEV: Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 20/08/2025 | HEV: Thông báo bổ sung cổ phiếu vào danh sách chứng khoán không được phép giao dịch ký quỹ |
| 12/08/2025 | HEV: Thông báo tỷ lệ SHNN tối đa |
| 04/08/2025 | HEV: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 07/07/2025 | HEV: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 27/06/2025 | HEV: CBTT Thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh |
| 26/06/2025 | HEV: CBTT về Hợp đồng kiểm toán |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 18.600 | 0 (0,00) | 6,77 | 0,92 |
| ALT | 0 | -13.000 (-100,00) | 7,91 | 0,35 |
| BED | 0 | -25.800 (-100,00) | 11,75 | 1,90 |
| DAD | 18.015 | +15 (+0,08) | 8,38 | 0,86 |
| DAE | 0 | -14.300 (-100,00) | 11,18 | 0,65 |
| DST | 9.002 | -98 (-1,08) | 165,11 | 0,73 |
| EBS | 11.893 | +493 (+4,32) | 7,66 | 0,77 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,51 |
| EID | 23.482 | -18 (-0,08) | 6,61 | 0,75 |
| FHS | 40.000 | 0 (0,00) | 8,52 | 2,32 |
| HEV | 0 | -8.000 (-100,00) | 26,88 | 0,62 |
| HTP | 1.400 | 0 (0,00) | -1,14 | 0,07 |
| IBD | 10.400 | 0 (0,00) | 5,58 | 0,84 |
| IHK | 12.200 | 0 (0,00) | -9,79 | 1,08 |
| IN4 | 38.000 | 0 (0,00) | 4,50 | 0,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu