CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 10.370 | +370 (+3,70) | 186,88 | 0,83 |
| EBS | 0 | -11.600 (-100,00) | 7,53 | 0,76 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,51 |
| EID | 23.000 | 0 (0,00) | 6,47 | 0,73 |
| FHS | 43.000 | 0 (0,00) | 9,15 | 2,49 |
| HEV | 8.000 | +600 (+8,11) | 28,80 | 0,62 |
| HTP | 1.400 | 0 (0,00) | -1,14 | 0,07 |
| IBD | 10.400 | 0 (0,00) | 5,58 | 0,84 |
| IHK | 10.700 | +100 (+0,94) | -8,59 | 0,95 |
| IN4 | 38.000 | 0 (0,00) | 4,50 | 0,77 |
| NBE | 11.623 | +323 (+2,86) | 4,03 | 0,57 |
| PNC | 19.900 | +125 (+6,70) | 27,88 | 1,12 |
| QST | 0 | -28.600 (-100,00) | 7,26 | 1,98 |
| SAP | 14.500 | 0 (0,00) | -6,98 | 4,40 |
| SED | 19.902 | -298 (-1,48) | 3,27 | 0,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu