CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 8.011 | +11 (+0,14) | 146,96 | 0,65 |
| EBS | 10.750 | -350 (-3,15) | 15,38 | 0,74 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 22.593 | +93 (+0,41) | 5,37 | 0,69 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -7.000 (-100,00) | -28,61 | 0,54 |
| HTP | 1.100 | 0 (0,00) | -0,90 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IHK | 6.000 | 0 (0,00) | -11,99 | 0,56 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 11.437 | -63 (-0,55) | 6,29 | 0,56 |
| PNC | 26.000 | -195 (-6,97) | 137,55 | 1,53 |
| QST | 0 | -40.700 (-100,00) | 11,00 | 2,43 |
| SED | 18.255 | +55 (+0,30) | 4,69 | 0,48 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu