CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/05/2026 | BED: Thông báo chốt danh sách trả cổ tức 2025 |
| 05/05/2026 | BED: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/04/2026 | BED: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/04/2026 | BED: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | BED: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/01/2026 | BED: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 11/12/2025 | BED: Thông báo thay đổi con dấu công ty do thay đổi địa giới hành chính |
| 25/07/2025 | BED: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 11/07/2025 | BED: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 21/05/2025 | BED: Ký hợp đồng kiểm toán 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DAE | 0 | -13.200 (-100,00) | 9,42 | 0,60 |
| DST | 7.488 | +588 (+8,52) | 136,08 | 0,60 |
| EBS | 0 | -10.600 (-100,00) | 14,69 | 0,72 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 20.385 | -15 (-0,07) | 4,83 | 0,62 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -5.900 (-100,00) | -9,81 | 0,46 |
| HTP | 1.000 | 0 (0,00) | -0,82 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 9.275 | +75 (+0,82) | 5,10 | 0,45 |
| PNC | 29.950 | 0 (0,00) | 158,45 | 1,80 |
| QST | 0 | -26.000 (-100,00) | 7,02 | 1,55 |
| SED | 17.530 | -170 (-0,96) | 4,48 | 0,50 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu