CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/10/2026 | BED: Thông Báo Ngày ĐKCC nhận ứng cổ tức 2026 |
| 11/09/2026 | BED: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 08/09/2026 | BED: Thông báo ngày ĐKCC lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 23/07/2026 | BED: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 04/06/2026 | BED: Thông báo ký hợp đồng kiểm toán năm 2026 |
| 06/05/2026 | BED: Thông báo chốt danh sách trả cổ tức 2025 |
| 05/05/2026 | BED: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/04/2026 | BED: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/04/2026 | BED: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | BED: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 0 | -15.000 (-100,00) | 5,46 | 0,71 |
| ALT | 0 | -13.000 (-100,00) | 6,87 | 0,37 |
| BED | 0 | -23.600 (-100,00) | 13,60 | 1,70 |
| DAD | 12.850 | +250 (+1,98) | 6,16 | 0,72 |
| DAE | 0 | -13.000 (-100,00) | 9,28 | 0,59 |
| DST | 7.021 | +21 (+0,30) | 130,63 | 0,58 |
| EBS | 0 | -10.300 (-100,00) | 14,27 | 0,70 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 16.718 | -1.082 (-6,08) | 4,26 | 0,55 |
| FHS | 26.000 | 0 (0,00) | 7,91 | 1,39 |
| HEV | 0 | -9.200 (-100,00) | -14,13 | 0,66 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 39.700 | 0 (0,00) | 3,10 | 0,68 |
| NBE | 8.500 | 0 (0,00) | 4,68 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu