CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 21.926 | +1.926 (+9,63) | 8,01 | 1,09 |
| ALT | 12.600 | -1.300 (-9,35) | 7,67 | 0,37 |
| BED | 0 | -25.800 (-100,00) | 11,75 | 1,90 |
| DAD | 18.931 | +131 (+0,70) | 8,79 | 0,97 |
| DAE | 0 | -14.300 (-100,00) | 11,18 | 0,65 |
| DST | 11.100 | -1.200 (-9,76) | 201,39 | 0,89 |
| EBS | 11.800 | 0 (0,00) | 7,66 | 0,79 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,54 |
| EID | 22.612 | -188 (-0,82) | 6,39 | 0,72 |
| FHS | 43.000 | 0 (0,00) | 9,15 | 2,49 |
| HEV | 7.500 | -200 (-2,60) | 28,80 | 0,59 |
| HTP | 1.284 | -16 (-1,23) | -1,05 | 0,06 |
| IBD | 9.000 | 0 (0,00) | 4,83 | 0,73 |
| IHK | 10.500 | 0 (0,00) | -8,43 | 0,93 |
| IN4 | 38.000 | 0 (0,00) | 4,50 | 0,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu