CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/06/2026 | DAD: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính bán niên và năm 2026 |
| 12/06/2026 | DAD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 18/05/2026 | DAD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/04/2026 | DAD: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 15/04/2026 | DAD: Thông báo về việc chốt danh sách tổ chức đại hội cổ đông thường niên năm 2026 |
| 30/01/2026 | DAD: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 09/01/2026 | DAD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/12/2025 | DAD: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng tạm ứng cổ tức 2025 |
| 10/09/2025 | DAD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/07/2025 | DAD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 11.136 | -64 (-0,57) | 203,21 | 0,90 |
| EBS | 9.650 | -650 (-6,31) | 13,30 | 0,65 |
| ECI | 0 | -9.200 (-100,00) | -33,98 | 0,53 |
| EID | 20.483 | +183 (+0,90) | 4,80 | 0,62 |
| FHS | 28.500 | 0 (0,00) | 6,19 | 1,53 |
| HEV | 0 | -7.600 (-100,00) | -12,63 | 0,59 |
| HTP | 900 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,04 |
| IBD | 4.900 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,39 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| NBE | 8.600 | -100 (-1,15) | 4,73 | 0,42 |
| PNC | 29.900 | 0 (0,00) | 158,19 | 1,80 |
| QST | 26.000 | 0 (0,00) | 7,02 | 1,55 |
| SED | 15.624 | -276 (-1,74) | 3,97 | 0,44 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -133,25 | 1,42 |
| SMN | 0 | -7.000 (-100,00) | 42,13 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu