CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/01/2026 | DAD: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 09/01/2026 | DAD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/12/2025 | DAD: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng tạm ứng cổ tức 2025 |
| 10/09/2025 | DAD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/07/2025 | DAD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/05/2025 | DAD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 23/05/2025 | DAD: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 23/05/2025 | DAD: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chi trả bổ sung cổ tức 2024 |
| 21/04/2025 | DAD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 14/04/2025 | DAD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 17.900 | +1.600 (+9,82) | 6,43 | 0,83 |
| ALT | 11.100 | -1.000 (-8,26) | 5,65 | 0,29 |
| BED | 0 | -25.500 (-100,00) | 14,70 | 1,83 |
| DAD | 14.962 | -838 (-5,30) | 6,65 | 0,72 |
| DAE | 0 | -15.600 (-100,00) | 11,13 | 0,71 |
| DST | 8.000 | 0 (0,00) | 145,15 | 0,64 |
| EBS | 0 | -11.100 (-100,00) | 15,38 | 0,74 |
| ECI | 0 | -9.400 (-100,00) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 22.500 | -100 (-0,44) | 5,30 | 0,68 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -7.000 (-100,00) | -28,61 | 0,54 |
| HTP | 1.100 | 0 (0,00) | -0,90 | 0,05 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,43 |
| IHK | 6.000 | 0 (0,00) | -11,99 | 0,56 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 3,42 | 0,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu