CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/10/2025 | CFPT2502: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 14/10/2025 | CFPT2502: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 10/10/2025 | CFPT2502: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện chứng quyền |
| 21/07/2025 | CFPT2502: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 12/06/2025 | CFPT2502: Thông báo điều chỉnh thông tin chứng quyền |
| 21/01/2025 | CFPT2502: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 15.600 | 0 (0,00) | 11,39 | 0,97 |
| CPA | 7.500 | 0 (0,00) | -17,86 | 5,73 |
| CTP | 6.728 | -72 (-1,06) | 1.137,46 | 0,55 |
| FGL | 5.000 | 0 (0,00) | -5,53 | 9,19 |
| HKT | 13.322 | -78 (-0,58) | 38,97 | 1,24 |
| IFS | 17.500 | 0 (0,00) | 10,84 | 1,28 |
| NAF | 48.450 | +10 (+0,20) | 21,79 | 4,22 |
| PCF | 2.500 | 0 (0,00) | 74,20 | 0,35 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 16.000 | +1.300 (+8,84) | -1,69 | 0,00 |
| SKH | 20.337 | -1.663 (-7,56) | 10,24 | 1,59 |
| SKN | 7.033 | -67 (-0,94) | 7,98 | 0,61 |
| VCF | 293.900 | 0 (0,00) | 15,09 | 6,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu