CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 14/10/2025 | CFPT2502: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 14/10/2025 | CFPT2502: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 10/10/2025 | CFPT2502: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện chứng quyền |
| 21/07/2025 | CFPT2502: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 12/06/2025 | CFPT2502: Thông báo điều chỉnh thông tin chứng quyền |
| 21/01/2025 | CFPT2502: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.000 | 0 (0,00) | 12,41 | 1,06 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 8.469 | -31 (-0,36) | 1.409,09 | 0,68 |
| FGL | 4.500 | 0 (0,00) | -4,98 | 8,27 |
| HKT | 15.493 | +193 (+1,26) | 42,07 | 1,46 |
| IFS | 17.500 | 0 (0,00) | 10,84 | 1,28 |
| NAF | 50.300 | +10 (+0,19) | 23,07 | 4,38 |
| PCF | 3.000 | 0 (0,00) | 89,04 | 0,42 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,96 |
| SCD | 10.300 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| SKH | 22.500 | 0 (0,00) | 11,33 | 1,76 |
| SKN | 7.000 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,61 |
| VCF | 295.500 | 0 (0,00) | 15,17 | 6,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu