CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 50.100 | -20 (-0,39) | 2,91 | 1,07 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 16.200 | -10 (-0,61) | 4,32 | 1,22 |
| APT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.320 | +3 (+0,56) | 57,44 | 0,26 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 32.200 | +10 (+0,31) | 88,83 | 2,41 |
| BIG | 4.543 | -57 (-1,24) | 3,22 | 0,34 |
| BLF | 2.415 | -285 (-10,56) | 231,65 | 0,24 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.706 | -94 (-0,68) | 2,30 | 0,69 |
| CCA | 12.500 | 0 (0,00) | 6,98 | 0,79 |
| CMX | 4.570 | -4 (-0,86) | 6,92 | 0,27 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 7.940 | 0 (0,00) | 7,65 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu