CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.600 | 0 (0,00) | 37,35 | 0,41 |
| ABT | 54.100 | +10 (+0,18) | 3,14 | 1,16 |
| ACL | 12.550 | +55 (+4,58) | 18,37 | 0,75 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 21.700 | +70 (+3,33) | 5,78 | 1,64 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.810 | -2 (-0,34) | 62,73 | 0,29 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| BAF | 30.050 | +10 (+0,33) | 68,47 | 2,25 |
| BIG | 4.877 | +177 (+3,77) | 3,02 | 0,36 |
| BLF | 2.700 | +100 (+3,85) | 258,99 | 0,27 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 15.285 | +85 (+0,56) | 2,57 | 0,77 |
| CCA | 12.086 | -14 (-0,12) | 4,81 | 0,77 |
| CMX | 5.660 | -2 (-0,35) | 8,57 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu