CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 65.700 | +50 (+0,76) | 3,86 | 1,16 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| APT | 2.800 | +300 (+12,00) | -0,12 | 0,00 |
| ASM | 5.840 | +11 (+1,91) | 51,20 | 0,29 |
| ATA | 513 | +13 (+2,60) | -27,46 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 35.200 | +40 (+1,14) | 103,36 | 2,65 |
| BIG | 7.074 | +74 (+1,06) | 3,40 | 0,60 |
| BLF | 2.497 | +297 (+13,50) | 180,89 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 16.743 | -957 (-5,41) | 5,28 | 0,94 |
| CCA | 15.600 | -300 (-1,89) | 6,37 | 0,99 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DBC | 23.500 | -10 (-0,42) | 6,00 | 1,12 |
| FMC | 39.600 | -5 (-0,12) | 7,08 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu