CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2017 | SASC | Không có | Không có | Không có | |
| 05/01/2026 | SASC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 10.090 | -410 (-3,90) | 14,36 | 0,87 |
| ABW | 11.722 | -78 (-0,66) | 9,47 | 0,76 |
| AGR | 15.350 | -75 (-4,65) | 22,47 | 1,38 |
| APG | 10.400 | -5 (-0,47) | -15,95 | 0,97 |
| APS | 7.207 | -93 (-1,27) | -38,67 | 0,74 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,38 | 1,29 |
| BMS | 12.715 | +15 (+0,12) | 10,98 | 1,18 |
| BSI | 37.750 | +15 (+0,39) | 18,91 | 1,70 |
| CSI | 27.328 | -672 (-2,40) | 68,00 | 2,60 |
| CTS | 30.850 | -230 (-6,93) | 10,75 | 2,34 |
| DSC | 14.500 | 0 (0,00) | 13,69 | 1,34 |
| EVS | 5.906 | +6 (+0,10) | 47,69 | 0,49 |
| FTS | 31.800 | -115 (-3,49) | 25,19 | 2,57 |
| HAC | 9.472 | +872 (+10,14) | 6,91 | 0,91 |
| HBS | 0 | -4.400 (-100,00) | 16,10 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu