CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/06/2025 | CHPG2501: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 02/06/2025 | CHPG2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 28/05/2025 | CHPG2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 14/01/2025 | CHPG2501: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 23/05/2017 | IRS: Thông báo mời họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2017 lần 1 |
| 19/02/2016 | IRSC - Miễn nhiệm Phó Tổng Giám đốc |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.261 | -39 (-0,47) | 13,65 | 0,71 |
| ABW | 13.636 | -464 (-3,29) | 9,39 | 1,14 |
| AGR | 14.650 | +15 (+1,03) | 21,88 | 1,28 |
| APG | 5.040 | +9 (+1,81) | 359,80 | 0,47 |
| APS | 6.738 | +138 (+2,09) | -15,44 | 0,76 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.114 | -186 (-1,30) | 11,91 | 1,35 |
| BSI | 33.000 | +30 (+0,91) | 17,76 | 1,59 |
| BVS | 33.106 | -894 (-2,63) | 11,84 | 0,91 |
| CSI | 16.500 | 0 (0,00) | 66,82 | 1,68 |
| CTS | 27.150 | +25 (+0,92) | 13,76 | 2,54 |
| DSC | 12.200 | 0 (0,00) | 11,04 | 1,09 |
| EVS | 5.335 | +35 (+0,66) | -5,71 | 0,49 |
| FTS | 25.650 | -10 (-0,38) | 24,07 | 2,16 |
| HAC | 9.200 | +100 (+1,10) | 7,63 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu