CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/06/2025 | CHPG2501: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 02/06/2025 | CHPG2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 28/05/2025 | CHPG2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 14/01/2025 | CHPG2501: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 23/05/2017 | IRS: Thông báo mời họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2017 lần 1 |
| 19/02/2016 | IRSC - Miễn nhiệm Phó Tổng Giám đốc |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.340 | -60 (-0,71) | 13,81 | 0,72 |
| ABW | 10.353 | -47 (-0,45) | 6,21 | 0,65 |
| AGR | 14.500 | +5 (+0,34) | 21,58 | 1,26 |
| APG | 4.890 | +10 (+2,08) | 341,95 | 0,45 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 15.157 | -43 (-0,28) | 11,71 | 1,38 |
| BSI | 35.050 | -15 (-0,42) | 17,23 | 1,54 |
| BVS | 25.519 | +19 (+0,07) | 9,01 | 0,69 |
| CSI | 17.000 | 0 (0,00) | 68,85 | 1,73 |
| CTS | 26.100 | +20 (+0,77) | 10,25 | 1,90 |
| DSC | 13.000 | +5 (+0,38) | 11,72 | 1,16 |
| EVS | 4.599 | +99 (+2,20) | -4,76 | 0,41 |
| FTS | 26.050 | +5 (+0,19) | 22,17 | 1,99 |
| HAC | 10.000 | 0 (0,00) | 8,30 | 0,97 |
| HBS | 0 | -4.100 (-100,00) | 28,96 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu