CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 23/03/2022 | IPH: Hủy đăng ký giao dịch cổ phiếu |
| 30/12/2021 | IPH: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2021 |
| 06/07/2021 | IPH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 25/06/2021 | IPH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/05/2021 | IPH: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 31/03/2021 | IPH: Thay đổi địa chỉ văn phòng giao dịch |
| 31/03/2021 | IPH: Công bố thông tin ký hợp đồng kiểm toán |
| 03/07/2020 | IPH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2020 |
| 16/06/2020 | IPH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/06/2020 | IPH: Báo cáo thường niên 2019 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DST | 8.267 | +267 (+3,34) | 150,59 | 0,67 |
| EBS | 0 | -11.100 (-100,00) | 15,38 | 0,74 |
| ECI | 9.948 | +448 (+4,72) | -34,72 | 0,54 |
| EID | 22.437 | -63 (-0,28) | 5,30 | 0,68 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 7.060 | -140 (-1,94) | -29,01 | 0,55 |
| HTP | 1.180 | -20 (-1,67) | -0,96 | 0,06 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 2,90 | 0,44 |
| IHK | 8.500 | 0 (0,00) | -6,82 | 0,75 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,89 |
| NBE | 11.672 | +72 (+0,62) | 4,05 | 0,57 |
| PNC | 29.500 | +150 (+5,35) | 156,05 | 1,73 |
| QST | 0 | -40.700 (-100,00) | 11,00 | 2,43 |
| SED | 18.520 | +20 (+0,11) | 4,76 | 0,49 |
| SGD | 0 | -19.700 (-100,00) | -73,04 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu