CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/05/2026 | IDI: Thông báo về việc ký hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2026 |
| 08/05/2026 | IDI: Điều lệ công ty sửa đổi ban hành tháng 05/2026 |
| 28/04/2026 | IDI: Biên bản họp và Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 01/04/2026 | IDI: Thông báo thư mời họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 01/04/2026 | IDI: Thông báo đường dẫn và tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 06/03/2026 | IDI: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 29/01/2026 | IDI: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 29/09/2025 | IDI: Thông báo mẫu dấu mới công ty |
| 25/09/2025 | IDI: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 22 |
| 31/07/2025 | IDI: Đính chính báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.600 | -19 (-2,79) | 37,35 | 0,41 |
| ABT | 51.200 | -20 (-0,38) | 2,97 | 1,10 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 18.850 | -75 (-3,82) | 5,02 | 1,43 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 6.140 | -3 (-0,48) | 66,30 | 0,30 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BIG | 4.536 | +136 (+3,09) | 2,91 | 0,34 |
| BLF | 2.666 | +166 (+6,64) | 255,72 | 0,26 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.678 | -122 (-0,82) | 2,47 | 0,74 |
| CCA | 13.000 | 0 (0,00) | 7,26 | 0,83 |
| CMX | 5.280 | -21 (-3,82) | 8,00 | 0,31 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.100 | 0 (0,00) | 7,80 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu