CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 04/02/2026 | ICF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 11/09/2025 | ICF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/07/2025 | ICF: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | ICF: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 24/06/2025 | ICF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 28/05/2025 | ICF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/05/2025 | ICF: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 22/01/2025 | ICF: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 19/12/2024 | ICF: Quy chế công bố thông tin |
| 26/07/2024 | ICF: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 1.922 | +22 (+1,16) | -21,19 | 0,00 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.300 | -15 (-2,32) | 55,24 | 0,31 |
| ATA | 512 | +12 (+2,40) | -27,41 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 37.700 | -5 (-0,13) | 110,70 | 2,84 |
| BIG | 8.374 | -526 (-5,91) | 3,89 | 0,71 |
| BLF | 2.440 | -60 (-2,40) | 176,76 | 0,24 |
| CAD | 477 | -23 (-4,60) | -3,54 | 0,00 |
| CAT | 18.962 | -38 (-0,20) | 5,87 | 1,07 |
| CCA | 15.500 | -500 (-3,13) | 6,33 | 0,99 |
| CMX | 7.000 | -11 (-1,54) | 7,58 | 0,40 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 9.000 | +8 (+0,89) | 8,67 | 0,64 |
| DBC | 26.550 | -30 (-1,11) | 6,78 | 1,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu