Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Khoáng sản Thừa Thiên Huế (UPCOM | Tài nguyên Cơ bản)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
13/03/2026 BSI Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACM 700 0 (0,00) 297,83 0,11
AMC 13.000 0 (0,00) 8,65 1,01
ATG 11.200 0 (0,00) 529,43 5,57
BKC 22.756 -44 (-0,19) 5,88 1,48
BMC 14.250 +10 (+0,70) 15,33 0,77
BMJ 9.271 -229 (-2,41) 10,09 0,70
DHM 5.900 +5 (+0,85) 31,07 0,56
HGM 205.441 +2.541 (+1,25) 5,50 5,50
HPM 6.300 0 (0,00) 37,03 0,62
KCB 14.031 +831 (+6,30) 19,91 1,14
KHD 15.700 0 (0,00) 9,12 1,22
KSV 159.414 -1.586 (-0,99) 15,73 5,68
LCM 800 0 (0,00) -7,04 0,16
LMC 6.100 +700 (+12,96) 3,30 0,34
MGC 12.756 +156 (+1,24) 44,84 1,24
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Ủy ban Nhân dân Tỉnh Thừa Thiên Huế 98,79%
Trần Thị Phương Dung 0,03%
Phùng Hương Giang 0,02%
Lê Thị Bích Trâm 0,02%
VÕ QUANG DIỆU 0,02%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố

Xem thêm

TOP