Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Khoáng sản Thừa Thiên Huế (UPCOM | Tài nguyên Cơ bản)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
27/04/2026 BSI Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACM 521 +21 (+4,20) 221,67 0,08
AMC 12.400 +800 (+6,90) 7,92 0,93
ATG 7.300 0 (0,00) 3,14 12,55
BKC 20.402 -298 (-1,44) 7,25 1,44
BMC 13.300 -5 (-0,37) 14,31 0,72
BMJ 10.100 0 (0,00) 11,06 0,76
DHM 7.240 +12 (+1,68) 43,42 0,69
HGM 177.915 -2.385 (-1,32) 4,74 4,74
HPM 6.300 0 (0,00) 37,03 0,62
KCB 12.003 -97 (-0,80) 11,17 0,96
KHD 20.889 +2.689 (+14,77) 4,74 1,29
KSV 152.166 -5.834 (-3,69) 15,65 5,60
LCM 711 -89 (-11,13) -6,26 0,14
LMC 7.668 +968 (+14,45) 28,96 0,42
MGC 12.295 -5 (-0,04) 18,17 1,15
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Ủy ban Nhân dân Tỉnh Thừa Thiên Huế 98,79%
Trần Thị Phương Dung 0,03%
Phùng Hương Giang 0,02%
Lê Thị Bích Trâm 0,02%
VÕ QUANG DIỆU 0,02%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố

Xem thêm

TOP