CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/10/2022 | HTH: Ngày 02/11/2022, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Hoa tiêu hàng hải- TKV |
| 15/09/2022 | HTH: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 15/09/2022 | HTH: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 19/05/2022 | HTH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 03/05/2022 | HTH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2022 |
| 25/03/2022 | HTH: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2022 |
| 07/03/2022 | HTH: Báo cáo quản trị công ty năm 2021 |
| 01/10/2021 | HTH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông lần thứ nhất |
| 23/09/2021 | HTH: Tài liệu họp đại hội cổ đông lần thứ nhất |
| 13/09/2021 | HTH: Giấy mời dự họp |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 42.726 | +226 (+0,53) | 14,15 | 2,19 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 19,15 | 0,72 |
| CCP | 20.500 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,95 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CIA | 9.009 | -391 (-4,16) | 9,13 | 0,48 |
| CLL | 30.100 | 0 (0,00) | 10,37 | 1,63 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.900 | 0 (0,00) | 70,39 | 0,00 |
| CQN | 30.665 | -135 (-0,44) | 17,44 | 2,25 |
| DDH | 4.900 | 0 (0,00) | 9,02 | 0,46 |
| DL1 | 4.743 | -57 (-1,19) | 172,10 | 0,42 |
| DNL | 21.500 | +2.800 (+14,97) | 9,73 | 1,43 |
| DS3 | 4.500 | 0 (0,00) | 5,53 | 0,48 |
| DXP | 12.979 | -221 (-1,67) | 6,35 | 0,81 |
| GIC | 12.500 | +400 (+3,31) | 13,35 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu